Tiếng Việt
Tỷ lệ tiếng Anh là gì?
tỷ lệ tiếng Anh là ratio /ˈreɪʃiˌoʊ/. Tỷ lệ là mối quan hệ giữa hai số hoặc nhiều số, thể hiện bằng cách chia một số cho số khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ratio
Ví dụ câu với tỷ lệ / ratio
- 1
Tỷ lệ giữa dân số thành phố và nông thôn là 3:2.
The ratio of urban to rural population is 3:2.
- 2
Tỷ lệ phần trăm của lợi nhuận là 20%.
The profit ratio is 20%.
Ghi chú dùng từ tỷ lệ
Tỷ lệ thường được dùng để so sánh hai số hoặc nhiều số. Các thuật ngữ liên quan gồm 'percentage' (phần trăm), 'proportion' (tỷ lệ phần trăm), và 'fraction' (phân số).
Video minh hoạ tỷ lệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tỷ lệ
- tỷ lệ sinhbirth rate
- Tỷ lệ vàngGolden ratio
- tỷ lệ xíchscale ratio
- tỷ lệ thuậndirect proportion
- tỷ lệ bản đồmap scale
- tỷ lệ nghịchinverse proportion
- Tỷ lệ nợ xấuNon-performing loan ratio
- tỷ lệ sở hữuownership rate
- Tỷ lệ cho vayLoan-to-value ratio
- Tỷ lệ cố địnhFixed rate
- tỷ lệ góp vốncapital contribution ratio
- tỷ lệ hao hụtloss ratio
Câu hỏi thường gặp về "tỷ lệ"
Tỷ lệ tiếng Anh là gì?
Tỷ lệ tiếng Anh là "ratio" (danh từ), nghĩa là: Tỷ lệ là mối quan hệ giữa hai số hoặc nhiều số, thể hiện bằng cách chia một số cho số khác.
"ratio" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ratio" nghĩa tiếng Việt là "tỷ lệ". Tỷ lệ thường được dùng để so sánh hai số hoặc nhiều số.
Phát âm "ratio" như thế nào?
"ratio" có phiên âm IPA /ˈreɪʃiˌoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ratio"?
The ratio of urban to rural population is 3:2. — Tỷ lệ giữa dân số thành phố và nông thôn là 3:2.