The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tì vết tiếng Anh là gì?

tì vết tiếng Anh là Blemish /ˈblɛm.ɪʃ/. Vết nhơ, vết xấu trên da hoặc vật thể.

Hình minh hoạ "tì vết" tiếng Anh là "Blemish"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Blemish

Danh từ
/ˈblɛm.ɪʃ/

Ví dụ câu với tì vết / Blemish

  1. 1

    Cô ấy lo lắng về những tì vết trên khuôn mặt của mình.

    She was worried about the blemishes on her face.

  2. 2

    Vết xước nhỏ trên bàn không làm giảm giá trị của nó.

    The small blemish on the table doesn't reduce its value.

Ghi chú dùng từ tì vết

Tì vết thường dùng để chỉ vết xấu trên da hoặc vật thể. Các từ liên quan: 'imperfection' (khuyết điểm), 'scar' (vết sẹo), 'defect' (lỗi).

Video minh hoạ tì vết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tì vết

Câu hỏi thường gặp về "tì vết"

Tì vết tiếng Anh là gì?

Tì vết tiếng Anh là "Blemish" (danh từ), nghĩa là: Vết nhơ, vết xấu trên da hoặc vật thể.

"Blemish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Blemish" nghĩa tiếng Việt là "tì vết". Tì vết thường dùng để chỉ vết xấu trên da hoặc vật thể.

Phát âm "Blemish" như thế nào?

"Blemish" có phiên âm IPA /ˈblɛm.ɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Blemish"?

She was worried about the blemishes on her face. — Cô ấy lo lắng về những tì vết trên khuôn mặt của mình.