Tiếng Việt
Tì tiếng Anh là gì?
tì tiếng Anh là lean /lin/. Dùng để diễn tả hành động dựa vào hoặc dựa vào một cái gì đó để giữ thăng bằng hoặc hỗ trợ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lean
Ví dụ câu với tì / lean
- 1
Anh ấy phải dựa vào tường để giữ thăng bằng.
She had to lean on the wall to steady herself.
- 2
Chúng ta nên dựa vào dữ liệu để đưa ra quyết định.
We should lean on the data to make decisions.
Ghi chú dùng từ tì
Từ 'lean' có nghĩa là dựa vào hoặc dựa vào để hỗ trợ hoặc giữ thăng bằng. Các từ liên quan gồm 'support' (hỗ trợ), 'rest' (dựa vào), 'incline' (nghiêng).
Video minh hoạ tì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tì
Câu hỏi thường gặp về "tì"
Tì tiếng Anh là gì?
Tì tiếng Anh là "lean" (động từ), nghĩa là: Dùng để diễn tả hành động dựa vào hoặc dựa vào một cái gì đó để giữ thăng bằng hoặc hỗ trợ.
"lean" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lean" nghĩa tiếng Việt là "tì". Từ 'lean' có nghĩa là dựa vào hoặc dựa vào để hỗ trợ hoặc giữ thăng bằng.
Phát âm "lean" như thế nào?
"lean" có phiên âm IPA /lin/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lean"?
She had to lean on the wall to steady herself. — Anh ấy phải dựa vào tường để giữ thăng bằng.