Tiếng Việt
Không tì vết tiếng Anh là gì?
không tì vết tiếng Anh là spotless /ˈspɒtlɪs/. Không có vết bẩn hoặc vết nhơ, sạch sẽ tuyệt đối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spotless
Ví dụ câu với không tì vết / spotless
- 1
Căn phòng của cô ấy luôn luôn sạch sẽ và không tì vết.
Her room is always spotless and tidy.
- 2
Chiếc áo sơ mi của anh ấy thật sự không tì vết sau khi giặt.
His shirt was truly spotless after washing.
Ghi chú dùng từ không tì vết
Từ này mô tả sự sạch sẽ hoàn toàn, không có vết bẩn. Các từ liên quan: 'clean' (sạch), 'immaculate' (hoàn hảo, không tì vết), 'pristine' (nguyên sơ, tinh khiết).
Video minh hoạ không tì vết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không tì vết
Câu hỏi thường gặp về "không tì vết"
Không tì vết tiếng Anh là gì?
Không tì vết tiếng Anh là "spotless" (tính từ), nghĩa là: Không có vết bẩn hoặc vết nhơ, sạch sẽ tuyệt đối.
"spotless" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spotless" nghĩa tiếng Việt là "không tì vết". Từ này mô tả sự sạch sẽ hoàn toàn, không có vết bẩn.
Phát âm "spotless" như thế nào?
"spotless" có phiên âm IPA /ˈspɒtlɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spotless"?
Her room is always spotless and tidy. — Căn phòng của cô ấy luôn luôn sạch sẽ và không tì vết.