Tiếng Việt
Tích cực tham gia tiếng Anh là gì?
tích cực tham gia tiếng Anh là Actively participating /ˈæk.tɪv.li pɑː.tɪ.sɪˌpeɪ.tɪŋ/. Tham gia một cách tích cực và chủ động vào hoạt động hoặc sự kiện nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Actively participating
Ví dụ câu với tích cực tham gia / Actively participating
- 1
Cô ấy luôn tích cực tham gia các hoạt động ngoại khóa của trường.
She always actively participates in the school's extracurricular activities.
- 2
Chúng tôi mong muốn mọi người tích cực tham gia vào dự án này.
We want everyone to actively participate in this project.
Ghi chú dùng từ tích cực tham gia
Tích cực tham gia là hành động tham gia một cách chủ động và nhiệt tình. Các từ liên quan: 'tham gia' (participate), 'đóng góp' (contribute), 'hợp tác' (collaborate).
Video minh hoạ tích cực tham gia
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tích cực tham gia
Câu hỏi thường gặp về "tích cực tham gia"
Tích cực tham gia tiếng Anh là gì?
Tích cực tham gia tiếng Anh là "Actively participating" (động từ), nghĩa là: Tham gia một cách tích cực và chủ động vào hoạt động hoặc sự kiện nào đó.
"Actively participating" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Actively participating" nghĩa tiếng Việt là "tích cực tham gia". Tích cực tham gia là hành động tham gia một cách chủ động và nhiệt tình.
Phát âm "Actively participating" như thế nào?
"Actively participating" có phiên âm IPA /ˈæk.tɪv.li pɑː.tɪ.sɪˌpeɪ.tɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Actively participating"?
She always actively participates in the school's extracurricular activities. — Cô ấy luôn tích cực tham gia các hoạt động ngoại khóa của trường.