Tiếng Việt
Tích cực phát biểu tiếng Anh là gì?
tích cực phát biểu tiếng Anh là Actively speaking /ˈæk.tɪv.li ˈspiː.kɪŋ/. Thể hiện sự tự tin và tích cực trong việc trình bày ý kiến hoặc quan điểm của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Actively speaking
Ví dụ câu với tích cực phát biểu / Actively speaking
- 1
Cô ấy luôn tích cực phát biểu trong các cuộc họp để góp ý xây dựng.
She always actively speaks up in meetings to contribute constructively.
- 2
Việc tích cực phát biểu giúp bạn thể hiện rõ quan điểm của mình hơn.
Actively speaking helps you clearly express your opinions.
Ghi chú dùng từ tích cực phát biểu
Tích cực phát biểu là hành động thể hiện sự tự tin trong giao tiếp. Các từ liên quan: 'giao tiếp' (communication), 'thể hiện' (express), 'tự tin' (confident).
Video minh hoạ tích cực phát biểu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tích cực phát biểu
Câu hỏi thường gặp về "tích cực phát biểu"
Tích cực phát biểu tiếng Anh là gì?
Tích cực phát biểu tiếng Anh là "Actively speaking" (động từ), nghĩa là: Thể hiện sự tự tin và tích cực trong việc trình bày ý kiến hoặc quan điểm của mình.
"Actively speaking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Actively speaking" nghĩa tiếng Việt là "tích cực phát biểu". Tích cực phát biểu là hành động thể hiện sự tự tin trong giao tiếp.
Phát âm "Actively speaking" như thế nào?
"Actively speaking" có phiên âm IPA /ˈæk.tɪv.li ˈspiː.kɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Actively speaking"?
She always actively speaks up in meetings to contribute constructively. — Cô ấy luôn tích cực phát biểu trong các cuộc họp để góp ý xây dựng.