The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tích cực làm việc tiếng Anh là gì?

tích cực làm việc tiếng Anh là Actively working /ˈæk.tɪv.li ˈwɜː.kɪŋ/. Hành động làm việc một cách tích cực và chủ động để đạt được mục tiêu.

Hình minh hoạ "tích cực làm việc" tiếng Anh là "Actively working"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Actively working

Động từ
/ˈæk.tɪv.li ˈwɜː.kɪŋ/

Ví dụ câu với tích cực làm việc / Actively working

  1. 1

    Anh ấy luôn tích cực làm việc để hoàn thành dự án đúng hạn.

    He is always actively working to complete the project on time.

  2. 2

    Cô ấy tích cực làm việc nhóm để đạt kết quả tốt nhất.

    She actively works in a team to achieve the best results.

Ghi chú dùng từ tích cực làm việc

Tích cực làm việc thể hiện thái độ chủ động và tích cực trong công việc. Các từ liên quan: 'tích cực' (positive), 'chủ động' (proactive), 'nỗ lực' (effort).

Video minh hoạ tích cực làm việc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tích cực làm việc

Câu hỏi thường gặp về "tích cực làm việc"

Tích cực làm việc tiếng Anh là gì?

Tích cực làm việc tiếng Anh là "Actively working" (động từ), nghĩa là: Hành động làm việc một cách tích cực và chủ động để đạt được mục tiêu.

"Actively working" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Actively working" nghĩa tiếng Việt là "tích cực làm việc". Tích cực làm việc thể hiện thái độ chủ động và tích cực trong công việc.

Phát âm "Actively working" như thế nào?

"Actively working" có phiên âm IPA /ˈæk.tɪv.li ˈwɜː.kɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Actively working"?

He is always actively working to complete the project on time. — Anh ấy luôn tích cực làm việc để hoàn thành dự án đúng hạn.