The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tích điểm tiếng Anh là gì?

tích điểm tiếng Anh là accumulation of point /əˌkjumjəˈleɪʃən ʌv pɔɪnt/. Hành động tích lũy điểm để đạt được mục tiêu hoặc phần thưởng.

Hình minh hoạ "tích điểm" tiếng Anh là "accumulation of point"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

accumulation of point

Danh từ
/əˌkjumjəˈleɪʃən ʌv pɔɪnt/

Ví dụ câu với tích điểm / accumulation of point

  1. 1

    Bạn cần tích điểm để đổi lấy quà tặng.

    You need to accumulate points to redeem a gift.

  2. 2

    Hệ thống tích điểm của cửa hàng giúp khách hàng nhận ưu đãi.

    The store's point accumulation system helps customers receive discounts.

Ghi chú dùng từ tích điểm

Tích điểm là quá trình cộng dồn điểm để đạt mục đích. Các từ liên quan: 'reward points' (điểm thưởng), 'loyalty program' (chương trình khách hàng thân thiết), 'points system' (hệ thống điểm).

Video minh hoạ tích điểm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tích điểm

Câu hỏi thường gặp về "tích điểm"

Tích điểm tiếng Anh là gì?

Tích điểm tiếng Anh là "accumulation of point" (danh từ), nghĩa là: Hành động tích lũy điểm để đạt được mục tiêu hoặc phần thưởng.

"accumulation of point" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"accumulation of point" nghĩa tiếng Việt là "tích điểm". Tích điểm là quá trình cộng dồn điểm để đạt mục đích.

Phát âm "accumulation of point" như thế nào?

"accumulation of point" có phiên âm IPA /əˌkjumjəˈleɪʃən ʌv pɔɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "accumulation of point"?

You need to accumulate points to redeem a gift. — Bạn cần tích điểm để đổi lấy quà tặng.