The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiệm áo cưới tiếng Anh là gì?

tiệm áo cưới tiếng Anh là bridal shop /ˈbraɪ.dəl ʃɒp/. Cửa hàng bán váy cưới và phụ kiện cho cô dâu.

Hình minh hoạ "tiệm áo cưới" tiếng Anh là "bridal shop"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bridal shop

Danh từ
/ˈbraɪ.dəl ʃɒp/

Ví dụ câu với tiệm áo cưới / bridal shop

  1. 1

    Cô ấy đã mua váy cưới tại tiệm áo cưới gần nhà.

    She bought her wedding dress at the bridal shop.

  2. 2

    Tiệm áo cưới này nổi tiếng với dịch vụ tốt và mẫu mã đẹp.

    This bridal shop is famous for its good service and beautiful designs.

Ghi chú dùng từ tiệm áo cưới

Tiệm áo cưới là nơi mua váy cưới và phụ kiện cưới. Các từ liên quan: 'wedding dress' (váy cưới), 'bride' ( cô dâu), 'wedding accessories' (phụ kiện cưới).

Video minh hoạ tiệm áo cưới

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiệm áo cưới

Câu hỏi thường gặp về "tiệm áo cưới"

Tiệm áo cưới tiếng Anh là gì?

Tiệm áo cưới tiếng Anh là "bridal shop" (danh từ), nghĩa là: Cửa hàng bán váy cưới và phụ kiện cho cô dâu.

"bridal shop" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bridal shop" nghĩa tiếng Việt là "tiệm áo cưới". Tiệm áo cưới là nơi mua váy cưới và phụ kiện cưới.

Phát âm "bridal shop" như thế nào?

"bridal shop" có phiên âm IPA /ˈbraɪ.dəl ʃɒp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bridal shop"?

She bought her wedding dress at the bridal shop. — Cô ấy đã mua váy cưới tại tiệm áo cưới gần nhà.