Tiếng Việt
Tiệm may tiếng Anh là gì?
tiệm may tiếng Anh là tailor shop /ˈteɪ.lər ˌʃɒp/. Cửa hàng hoặc xưởng may quần áo theo đơn đặt hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tailor shop
Ví dụ câu với tiệm may / tailor shop
- 1
Tôi đã đến tiệm may để đặt bộ vest mới.
I went to the tailor shop to order a new suit.
- 2
Tiệm may này nổi tiếng với các bộ đồ đẹp và vừa vặn.
This tailor shop is famous for its beautiful and well-fitting clothes.
Ghi chú dùng từ tiệm may
Tiệm may là nơi người thợ may tạo ra hoặc sửa chữa quần áo theo yêu cầu. Các từ liên quan: 'cutter' (người cắt vải), 'seamstress' (thợ may nữ), 'alterations' (sửa chữa quần áo).
Video minh hoạ tiệm may
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiệm may
Câu hỏi thường gặp về "tiệm may"
Tiệm may tiếng Anh là gì?
Tiệm may tiếng Anh là "tailor shop" (danh từ), nghĩa là: Cửa hàng hoặc xưởng may quần áo theo đơn đặt hàng.
"tailor shop" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tailor shop" nghĩa tiếng Việt là "tiệm may". Tiệm may là nơi người thợ may tạo ra hoặc sửa chữa quần áo theo yêu cầu.
Phát âm "tailor shop" như thế nào?
"tailor shop" có phiên âm IPA /ˈteɪ.lər ˌʃɒp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tailor shop"?
I went to the tailor shop to order a new suit. — Tôi đã đến tiệm may để đặt bộ vest mới.