Tiếng Việt
Tiễn biệt tiếng Anh là gì?
tiễn biệt tiếng Anh là bid farewell /bɪd ˌfɛrˈwɛl/. Chào tạm biệt ai đó khi họ rời đi hoặc kết thúc cuộc gặp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bid farewell
Ví dụ câu với tiễn biệt / bid farewell
- 1
Chúng tôi đã tiễn biệt cô ấy tại sân bay.
We bid farewell to her at the airport.
- 2
Họ đã tiễn biệt nhau sau buổi họp mặt.
They bid farewell after the gathering.
Ghi chú dùng từ tiễn biệt
Tiễn biệt là hành động chào tạm biệt ai đó, thường khi họ rời khỏi. Các từ liên quan: 'chào tạm biệt' (say goodbye), 'chia tay' (part ways), 'tạm biệt' (farewell).
Video minh hoạ tiễn biệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiễn biệt
Câu hỏi thường gặp về "tiễn biệt"
Tiễn biệt tiếng Anh là gì?
Tiễn biệt tiếng Anh là "bid farewell" (động từ), nghĩa là: Chào tạm biệt ai đó khi họ rời đi hoặc kết thúc cuộc gặp.
"bid farewell" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bid farewell" nghĩa tiếng Việt là "tiễn biệt". Tiễn biệt là hành động chào tạm biệt ai đó, thường khi họ rời khỏi.
Phát âm "bid farewell" như thế nào?
"bid farewell" có phiên âm IPA /bɪd ˌfɛrˈwɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bid farewell"?
We bid farewell to her at the airport. — Chúng tôi đã tiễn biệt cô ấy tại sân bay.