The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiệc chia tay tiếng Anh là gì?

tiệc chia tay tiếng Anh là farewell party /ˌfɛrˈwɛl ˈpɑrti/. Buổi tiệc tổ chức để chia tay hoặc chúc mừng ai đó rời đi.

Hình minh hoạ "tiệc chia tay" tiếng Anh là "farewell party"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

farewell party

Danh từ
/ˌfɛrˈwɛl ˈpɑrti/

Ví dụ câu với tiệc chia tay / farewell party

  1. 1

    Chúng tôi đã tổ chức một buổi tiệc chia tay cho đồng nghiệp sắp chuyển công tác.

    We organized a farewell party for our colleague who is moving to a new city.

  2. 2

    Buổi tiệc chia tay diễn ra rất vui vẻ và cảm động.

    The farewell party was very joyful and touching.

Ghi chú dùng từ tiệc chia tay

Tiệc chia tay là một sự kiện xã hội để tôn vinh hoặc chúc mừng ai đó rời khỏi công việc hoặc nơi cư trú. Các từ liên quan: 'goodbye', 'farewell', 'party'.

Video minh hoạ tiệc chia tay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiệc chia tay

Câu hỏi thường gặp về "tiệc chia tay"

Tiệc chia tay tiếng Anh là gì?

Tiệc chia tay tiếng Anh là "farewell party" (danh từ), nghĩa là: Buổi tiệc tổ chức để chia tay hoặc chúc mừng ai đó rời đi.

"farewell party" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"farewell party" nghĩa tiếng Việt là "tiệc chia tay". Tiệc chia tay là một sự kiện xã hội để tôn vinh hoặc chúc mừng ai đó rời khỏi công việc hoặc nơi cư trú.

Phát âm "farewell party" như thế nào?

"farewell party" có phiên âm IPA /ˌfɛrˈwɛl ˈpɑrti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "farewell party"?

We organized a farewell party for our colleague who is moving to a new city. — Chúng tôi đã tổ chức một buổi tiệc chia tay cho đồng nghiệp sắp chuyển công tác.