Tiếng Việt
Tiến cử tiếng Anh là gì?
tiến cử tiếng Anh là elect /ɪˈlɛkt/. đề cử, đề nghị ai đó cho một vị trí hoặc nhiệm vụ nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
elect
Ví dụ câu với tiến cử / elect
- 1
Chúng tôi đã tiến cử anh ấy làm trưởng nhóm.
We have elected him as the team leader.
- 2
Cô ấy được đề cử cho giải thưởng lớn.
She was elected for a major award.
Ghi chú dùng từ tiến cử
Tiến cử là quá trình chọn lựa ai đó để đảm nhận một vị trí. Các từ liên quan: nominate (đề cử), appoint (bổ nhiệm), select (lựa chọn).
Video minh hoạ tiến cử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiến cử
Câu hỏi thường gặp về "tiến cử"
Tiến cử tiếng Anh là gì?
Tiến cử tiếng Anh là "elect" (động từ), nghĩa là: đề cử, đề nghị ai đó cho một vị trí hoặc nhiệm vụ nào đó.
"elect" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"elect" nghĩa tiếng Việt là "tiến cử". Tiến cử là quá trình chọn lựa ai đó để đảm nhận một vị trí.
Phát âm "elect" như thế nào?
"elect" có phiên âm IPA /ɪˈlɛkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "elect"?
We have elected him as the team leader. — Chúng tôi đã tiến cử anh ấy làm trưởng nhóm.