Tiếng Việt
Tiến hóa tiếng Anh là gì?
tiến hóa tiếng Anh là evolution /ˌɛvəˈluʃən/. Quá trình phát triển hoặc biến đổi của sinh vật hoặc hệ thống theo thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
evolution
Ví dụ câu với tiến hóa / evolution
- 1
Tiến hóa của các loài sinh vật diễn ra qua hàng triệu năm.
The evolution of species occurs over millions of years.
- 2
Nghiên cứu về tiến hóa giúp chúng ta hiểu rõ hơn về nguồn gốc của sự sống.
Research on evolution helps us better understand the origins of life.
Ghi chú dùng từ tiến hóa
Tiến hóa là quá trình biến đổi của sinh vật qua thời gian. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'phát triển' (development), 'biến đổi' (change), và 'tiến trình' (progress).
Video minh hoạ tiến hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiến hóa
Câu hỏi thường gặp về "tiến hóa"
Tiến hóa tiếng Anh là gì?
Tiến hóa tiếng Anh là "evolution" (danh từ), nghĩa là: Quá trình phát triển hoặc biến đổi của sinh vật hoặc hệ thống theo thời gian.
"evolution" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"evolution" nghĩa tiếng Việt là "tiến hóa". Tiến hóa là quá trình biến đổi của sinh vật qua thời gian.
Phát âm "evolution" như thế nào?
"evolution" có phiên âm IPA /ˌɛvəˈluʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "evolution"?
The evolution of species occurs over millions of years. — Tiến hóa của các loài sinh vật diễn ra qua hàng triệu năm.