Tiếng Việt
Tiền đặt cọc thuê nhà tiếng Anh là gì?
tiền đặt cọc thuê nhà tiếng Anh là tenancy deposit /ˈtɛnənsi dəˈpɑzɪt/. Tiền đặt cọc để thuê nhà, thường là khoản tiền gửi ban đầu để đảm bảo hợp đồng thuê nhà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tenancy deposit
Ví dụ câu với tiền đặt cọc thuê nhà / tenancy deposit
- 1
Bạn cần trả tiền đặt cọc thuê nhà trước khi nhận chìa khóa.
You need to pay the tenancy deposit before receiving the keys.
- 2
Tiền đặt cọc thuê nhà thường bằng một hoặc hai tháng tiền thuê.
The tenancy deposit is usually equivalent to one or two months' rent.
Ghi chú dùng từ tiền đặt cọc thuê nhà
Tiền đặt cọc thuê nhà là khoản tiền gửi để đảm bảo hợp đồng thuê. Các thuật ngữ liên quan: deposit (tiền đặt cọc), lease (hợp đồng thuê), landlord (chủ nhà).
Video minh hoạ tiền đặt cọc thuê nhà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền đặt cọc thuê nhà
Câu hỏi thường gặp về "tiền đặt cọc thuê nhà"
Tiền đặt cọc thuê nhà tiếng Anh là gì?
Tiền đặt cọc thuê nhà tiếng Anh là "tenancy deposit" (danh từ), nghĩa là: Tiền đặt cọc để thuê nhà, thường là khoản tiền gửi ban đầu để đảm bảo hợp đồng thuê nhà.
"tenancy deposit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tenancy deposit" nghĩa tiếng Việt là "tiền đặt cọc thuê nhà". Tiền đặt cọc thuê nhà là khoản tiền gửi để đảm bảo hợp đồng thuê.
Phát âm "tenancy deposit" như thế nào?
"tenancy deposit" có phiên âm IPA /ˈtɛnənsi dəˈpɑzɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tenancy deposit"?
You need to pay the tenancy deposit before receiving the keys. — Bạn cần trả tiền đặt cọc thuê nhà trước khi nhận chìa khóa.