Tiếng Việt
Tiền đặt cọc tiếng Anh là gì?
tiền đặt cọc tiếng Anh là deposit /dəˈpɑzɪt/. Tiền đặt cọc là khoản tiền mà người thuê hoặc mua trả trước để đảm bảo thực hiện hợp đồng hoặc giao dịch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deposit
Ví dụ câu với tiền đặt cọc / deposit
- 1
Anh ấy đã trả tiền đặt cọc để thuê căn hộ.
He paid a deposit to rent the apartment.
- 2
Chúng tôi cần đặt cọc trước khi bắt đầu dự án.
We need to make a deposit before starting the project.
Ghi chú dùng từ tiền đặt cọc
Tiền đặt cọc thường được dùng trong thuê nhà hoặc mua bán để đảm bảo cam kết. Các từ liên quan: advance (trả trước), down payment (tiền đặt cọc ban đầu), security deposit (tiền đặt cọc an ninh).
Video minh hoạ tiền đặt cọc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền đặt cọc
Câu hỏi thường gặp về "tiền đặt cọc"
Tiền đặt cọc tiếng Anh là gì?
Tiền đặt cọc tiếng Anh là "deposit" (danh từ), nghĩa là: Tiền đặt cọc là khoản tiền mà người thuê hoặc mua trả trước để đảm bảo thực hiện hợp đồng hoặc giao dịch.
"deposit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deposit" nghĩa tiếng Việt là "tiền đặt cọc". Tiền đặt cọc thường được dùng trong thuê nhà hoặc mua bán để đảm bảo cam kết.
Phát âm "deposit" như thế nào?
"deposit" có phiên âm IPA /dəˈpɑzɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deposit"?
He paid a deposit to rent the apartment. — Anh ấy đã trả tiền đặt cọc để thuê căn hộ.