The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiến độ công việc tiếng Anh là gì?

tiến độ công việc tiếng Anh là work progress /wɜrk ˈprɑˌgrɛs/. Mức độ hoàn thành công việc tại một thời điểm nhất định.

Hình minh hoạ "tiến độ công việc" tiếng Anh là "work progress"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

work progress

Danh từ
/wɜrk ˈprɑˌgrɛs/

Ví dụ câu với tiến độ công việc / work progress

  1. 1

    Tiến độ công việc của dự án đang diễn ra thuận lợi.

    The work progress of the project is going smoothly.

  2. 2

    Chúng tôi cần cập nhật tiến độ công việc hàng ngày.

    We need to update the daily work progress.

Ghi chú dùng từ tiến độ công việc

Tiến độ công việc đề cập đến mức độ hoàn thành các nhiệm vụ trong công việc. Các từ liên quan gồm 'progress' (tiến bộ), 'schedule' (lịch trình), 'milestone' (mốc quan trọng).

Video minh hoạ tiến độ công việc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiến độ công việc

Câu hỏi thường gặp về "tiến độ công việc"

Tiến độ công việc tiếng Anh là gì?

Tiến độ công việc tiếng Anh là "work progress" (danh từ), nghĩa là: Mức độ hoàn thành công việc tại một thời điểm nhất định.

"work progress" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"work progress" nghĩa tiếng Việt là "tiến độ công việc". Tiến độ công việc đề cập đến mức độ hoàn thành các nhiệm vụ trong công việc.

Phát âm "work progress" như thế nào?

"work progress" có phiên âm IPA /wɜrk ˈprɑˌgrɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "work progress"?

The work progress of the project is going smoothly. — Tiến độ công việc của dự án đang diễn ra thuận lợi.