The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vững bước tiếng Anh là gì?

vững bước tiếng Anh là Steady progress /ˈstɛdi ˈprɒɡrɛs/. Tiến bộ ổn định, không bị gián đoạn hay dao động.

Hình minh hoạ "vững bước" tiếng Anh là "Steady progress"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Steady progress

Danh từ
/ˈstɛdi ˈprɒɡrɛs/

Ví dụ câu với vững bước / Steady progress

  1. 1

    Anh ấy đã đạt được vững bước trong sự nghiệp của mình.

    He has made steady progress in his career.

  2. 2

    Chúng ta cần duy trì vững bước để đạt được mục tiêu dài hạn.

    We need to maintain steady progress to achieve long-term goals.

Ghi chú dùng từ vững bước

Vững bước thể hiện sự tiến triển đều đặn, ổn định. Các từ liên quan: tiến bộ (progress), ổn định (stability), phát triển (development).

Video minh hoạ vững bước

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vững bước

Câu hỏi thường gặp về "vững bước"

Vững bước tiếng Anh là gì?

Vững bước tiếng Anh là "Steady progress" (danh từ), nghĩa là: Tiến bộ ổn định, không bị gián đoạn hay dao động.

"Steady progress" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Steady progress" nghĩa tiếng Việt là "vững bước". Vững bước thể hiện sự tiến triển đều đặn, ổn định.

Phát âm "Steady progress" như thế nào?

"Steady progress" có phiên âm IPA /ˈstɛdi ˈprɒɡrɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Steady progress"?

He has made steady progress in his career. — Anh ấy đã đạt được vững bước trong sự nghiệp của mình.