Tiếng Việt
Tiến độ dự án tiếng Anh là gì?
tiến độ dự án tiếng Anh là project progress /ˈprɑʤɛkt ˈprɑˌgrɛs/. Tiến trình hoặc mức độ hoàn thành của một dự án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
project progress
Ví dụ câu với tiến độ dự án / project progress
- 1
Chúng tôi cần theo dõi tiến độ dự án để đảm bảo đúng hạn.
We need to monitor the project progress to ensure it is on schedule.
- 2
Tiến độ dự án đã đạt 75% so với kế hoạch ban đầu.
The project progress has reached 75% of the original plan.
Ghi chú dùng từ tiến độ dự án
Tiến độ dự án đề cập đến mức độ hoàn thành của một dự án. Các thuật ngữ liên quan gồm 'milestone' (mốc quan trọng), 'deadline' (hạn chót), 'schedule' (lịch trình).
Video minh hoạ tiến độ dự án
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiến độ dự án
Câu hỏi thường gặp về "tiến độ dự án"
Tiến độ dự án tiếng Anh là gì?
Tiến độ dự án tiếng Anh là "project progress" (danh từ), nghĩa là: Tiến trình hoặc mức độ hoàn thành của một dự án.
"project progress" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"project progress" nghĩa tiếng Việt là "tiến độ dự án". Tiến độ dự án đề cập đến mức độ hoàn thành của một dự án.
Phát âm "project progress" như thế nào?
"project progress" có phiên âm IPA /ˈprɑʤɛkt ˈprɑˌgrɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "project progress"?
We need to monitor the project progress to ensure it is on schedule. — Chúng tôi cần theo dõi tiến độ dự án để đảm bảo đúng hạn.