The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiền gửi có kỳ hạn tiếng Anh là gì?

tiền gửi có kỳ hạn tiếng Anh là term deposit /tɜrm dəˈpɑzɪt/. Gửi tiền vào ngân hàng với kỳ hạn cố định để nhận lãi suất cao hơn so với gửi không kỳ hạn.

Hình minh hoạ "tiền gửi có kỳ hạn" tiếng Anh là "term deposit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

term deposit

Danh từ
/tɜrm dəˈpɑzɪt/

Ví dụ câu với tiền gửi có kỳ hạn / term deposit

  1. 1

    Tôi đã mở một tiền gửi có kỳ hạn 6 tháng để tích lũy cho chuyến du lịch.

    I opened a 6-month term deposit to save for my vacation.

  2. 2

    Tiền gửi có kỳ hạn thường có lãi suất cao hơn so với tiền gửi không kỳ hạn.

    Term deposits usually offer higher interest rates than demand deposits.

Ghi chú dùng từ tiền gửi có kỳ hạn

Tiền gửi có kỳ hạn là hình thức gửi tiền trong ngân hàng với thời gian cố định. Các thuật ngữ liên quan: 'savings account' (tài khoản tiết kiệm), 'interest rate' (lãi suất), 'maturity' (kỳ hạn).

Video minh hoạ tiền gửi có kỳ hạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiền gửi có kỳ hạn

Câu hỏi thường gặp về "tiền gửi có kỳ hạn"

Tiền gửi có kỳ hạn tiếng Anh là gì?

Tiền gửi có kỳ hạn tiếng Anh là "term deposit" (danh từ), nghĩa là: Gửi tiền vào ngân hàng với kỳ hạn cố định để nhận lãi suất cao hơn so với gửi không kỳ hạn.

"term deposit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"term deposit" nghĩa tiếng Việt là "tiền gửi có kỳ hạn". Tiền gửi có kỳ hạn là hình thức gửi tiền trong ngân hàng với thời gian cố định.

Phát âm "term deposit" như thế nào?

"term deposit" có phiên âm IPA /tɜrm dəˈpɑzɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "term deposit"?

I opened a 6-month term deposit to save for my vacation. — Tôi đã mở một tiền gửi có kỳ hạn 6 tháng để tích lũy cho chuyến du lịch.