Tiếng Việt
Tiến xa hơn tiếng Anh là gì?
tiến xa hơn tiếng Anh là go further /ɡoʊ ˈfɜrðər/. Tiến xa hơn có nghĩa là đi xa hơn hoặc phát triển hơn trong một lĩnh vực hoặc hoạt động nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
go further
Ví dụ câu với tiến xa hơn / go further
- 1
Chúng ta cần tiến xa hơn trong nghiên cứu này để hiểu rõ hơn về vấn đề.
We need to go further in this research to understand the issue better.
- 2
Cô ấy muốn tiến xa hơn trong sự nghiệp của mình.
She wants to go further in her career.
Ghi chú dùng từ tiến xa hơn
Cụm từ này thường được sử dụng để thể hiện việc mở rộng phạm vi hoặc nâng cao mức độ của một hoạt động. Các từ liên quan gồm 'advance' (tiến bộ), 'progress' (tiến trình), 'expand' (mở rộng).
Video minh hoạ tiến xa hơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiến xa hơn
Câu hỏi thường gặp về "tiến xa hơn"
Tiến xa hơn tiếng Anh là gì?
Tiến xa hơn tiếng Anh là "go further" (cụm từ), nghĩa là: Tiến xa hơn có nghĩa là đi xa hơn hoặc phát triển hơn trong một lĩnh vực hoặc hoạt động nào đó.
"go further" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"go further" nghĩa tiếng Việt là "tiến xa hơn". Cụm từ này thường được sử dụng để thể hiện việc mở rộng phạm vi hoặc nâng cao mức độ của một hoạt động.
Phát âm "go further" như thế nào?
"go further" có phiên âm IPA /ɡoʊ ˈfɜrðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "go further"?
We need to go further in this research to understand the issue better. — Chúng ta cần tiến xa hơn trong nghiên cứu này để hiểu rõ hơn về vấn đề.