Tiếng Việt
Tiền hưu trí tiếng Anh là gì?
tiền hưu trí tiếng Anh là pension /ˈpɛnʃən/. Tiền trợ cấp hàng tháng dành cho người nghỉ hưu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pension
Ví dụ câu với tiền hưu trí / pension
- 1
Anh ấy nhận tiền hưu trí hàng tháng từ chính phủ.
He receives a monthly pension from the government.
- 2
Tiền hưu trí giúp người già có cuộc sống ổn định.
Pension helps the elderly have a stable life.
Ghi chú dùng từ tiền hưu trí
Tiền hưu trí là khoản tiền trả định kỳ cho người đã nghỉ làm. Các thuật ngữ liên quan: retirement (nghỉ hưu), pension fund (quỹ hưu trí), annuity (lương hưu).
Video minh hoạ tiền hưu trí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền hưu trí
Câu hỏi thường gặp về "tiền hưu trí"
Tiền hưu trí tiếng Anh là gì?
Tiền hưu trí tiếng Anh là "pension" (danh từ), nghĩa là: Tiền trợ cấp hàng tháng dành cho người nghỉ hưu.
"pension" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pension" nghĩa tiếng Việt là "tiền hưu trí". Tiền hưu trí là khoản tiền trả định kỳ cho người đã nghỉ làm.
Phát âm "pension" như thế nào?
"pension" có phiên âm IPA /ˈpɛnʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pension"?
He receives a monthly pension from the government. — Anh ấy nhận tiền hưu trí hàng tháng từ chính phủ.