Tiếng Việt
Quỹ hưu trí tử tuất tiếng Anh là gì?
quỹ hưu trí tử tuất tiếng Anh là Survivors' pension fund /sɜːˈvaɪvərz ˈpɛnʃən fʌnd/. Quỹ dành cho người thụ hưởng sau khi người đóng góp qua đời, nhằm cung cấp lương hưu tử tuất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Survivors' pension fund
Ví dụ câu với quỹ hưu trí tử tuất / Survivors' pension fund
- 1
Người lao động đóng góp vào quỹ hưu trí tử tuất để đảm bảo an sinh khi về già hoặc khi qua đời.
Employees contribute to the survivors' pension fund to ensure financial security in old age or after death.
- 2
Chính phủ quản lý quỹ hưu trí tử tuất để hỗ trợ các gia đình có người thân đã mất.
The government manages the survivors' pension fund to support families of deceased members.
Ghi chú dùng từ quỹ hưu trí tử tuất
Quỹ hưu trí tử tuất là một loại quỹ xã hội, liên quan đến các thuật ngữ như 'pension' (lương hưu), 'beneficiary' (người thụ hưởng), và 'social security' (an sinh xã hội).
Video minh hoạ quỹ hưu trí tử tuất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quỹ hưu trí tử tuất
Câu hỏi thường gặp về "quỹ hưu trí tử tuất"
Quỹ hưu trí tử tuất tiếng Anh là gì?
Quỹ hưu trí tử tuất tiếng Anh là "Survivors' pension fund" (danh từ), nghĩa là: Quỹ dành cho người thụ hưởng sau khi người đóng góp qua đời, nhằm cung cấp lương hưu tử tuất.
"Survivors' pension fund" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Survivors' pension fund" nghĩa tiếng Việt là "quỹ hưu trí tử tuất". Quỹ hưu trí tử tuất là một loại quỹ xã hội, liên quan đến các thuật ngữ như 'pension' (lương hưu), 'beneficiary' (người thụ hưởng), và 'social security' (an sinh xã hội).
Phát âm "Survivors' pension fund" như thế nào?
"Survivors' pension fund" có phiên âm IPA /sɜːˈvaɪvərz ˈpɛnʃən fʌnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Survivors' pension fund"?
Employees contribute to the survivors' pension fund to ensure financial security in old age or after death. — Người lao động đóng góp vào quỹ hưu trí tử tuất để đảm bảo an sinh khi về già hoặc khi qua đời.