Tiếng Việt
Quỹ hưu trí tự nguyện tiếng Anh là gì?
quỹ hưu trí tự nguyện tiếng Anh là Voluntary pension fund /ˌvɒləntəri ˈpɛnʃən fʌnd/. Quỹ dành cho người tự nguyện đóng góp để tích lũy tiền nghỉ hưu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Voluntary pension fund
Ví dụ câu với quỹ hưu trí tự nguyện / Voluntary pension fund
- 1
Many employees choose to invest in a voluntary pension fund for additional retirement security.
Nhiều nhân viên chọn đầu tư vào quỹ hưu trí tự nguyện để có thêm an toàn khi về già.
- 2
The voluntary pension fund offers flexible contribution options.
Quỹ hưu trí tự nguyện cung cấp các tùy chọn đóng góp linh hoạt.
Ghi chú dùng từ quỹ hưu trí tự nguyện
Quỹ hưu trí tự nguyện là hình thức tiết kiệm bổ sung ngoài chế độ bắt buộc. Các thuật ngữ liên quan: 'retirement plan' (kế hoạch nghỉ hưu), 'pension' (lương hưu), 'contribution' (đóng góp).
Video minh hoạ quỹ hưu trí tự nguyện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quỹ hưu trí tự nguyện
Câu hỏi thường gặp về "quỹ hưu trí tự nguyện"
Quỹ hưu trí tự nguyện tiếng Anh là gì?
Quỹ hưu trí tự nguyện tiếng Anh là "Voluntary pension fund" (danh từ), nghĩa là: Quỹ dành cho người tự nguyện đóng góp để tích lũy tiền nghỉ hưu.
"Voluntary pension fund" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Voluntary pension fund" nghĩa tiếng Việt là "quỹ hưu trí tự nguyện". Quỹ hưu trí tự nguyện là hình thức tiết kiệm bổ sung ngoài chế độ bắt buộc.
Phát âm "Voluntary pension fund" như thế nào?
"Voluntary pension fund" có phiên âm IPA /ˌvɒləntəri ˈpɛnʃən fʌnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Voluntary pension fund"?
Nhiều nhân viên chọn đầu tư vào quỹ hưu trí tự nguyện để có thêm an toàn khi về già. — Many employees choose to invest in a voluntary pension fund for additional retirement security.