Tiếng Việt
Tiền ký quỹ tiếng Anh là gì?
tiền ký quỹ tiếng Anh là margin deposit /ˈmɑrʤən dəˈpɑzɪt/. Tiền gửi ban đầu để đảm bảo cho các giao dịch tài chính hoặc đầu tư.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
margin deposit
Ví dụ câu với tiền ký quỹ / margin deposit
- 1
Bạn cần gửi tiền ký quỹ để mở một tài khoản giao dịch chứng khoán.
You need to make a margin deposit to open a stock trading account.
- 2
Tiền ký quỹ giúp bảo vệ nhà môi giới khỏi rủi ro mất mát lớn.
Margin deposit helps protect the broker from significant losses.
Ghi chú dùng từ tiền ký quỹ
Tiền ký quỹ là khoản tiền gửi ban đầu trong các giao dịch tài chính, liên quan đến các thuật ngữ như 'initial margin' (ký quỹ ban đầu), 'maintenance margin' (ký quỹ duy trì), 'leverage' (đòn bẩy).
Video minh hoạ tiền ký quỹ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền ký quỹ
Câu hỏi thường gặp về "tiền ký quỹ"
Tiền ký quỹ tiếng Anh là gì?
Tiền ký quỹ tiếng Anh là "margin deposit" (danh từ), nghĩa là: Tiền gửi ban đầu để đảm bảo cho các giao dịch tài chính hoặc đầu tư.
"margin deposit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"margin deposit" nghĩa tiếng Việt là "tiền ký quỹ". Tiền ký quỹ là khoản tiền gửi ban đầu trong các giao dịch tài chính, liên quan đến các thuật ngữ như 'initial margin' (ký quỹ ban đầu), 'maintenance margin' (ký quỹ duy trì), 'leverage' (đòn bẩy).
Phát âm "margin deposit" như thế nào?
"margin deposit" có phiên âm IPA /ˈmɑrʤən dəˈpɑzɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "margin deposit"?
You need to make a margin deposit to open a stock trading account. — Bạn cần gửi tiền ký quỹ để mở một tài khoản giao dịch chứng khoán.