Tiếng Việt
Tiền lệ án tiếng Anh là gì?
tiền lệ án tiếng Anh là Legal precedent /ˈliːɡəl ˈprɛsɪdənt/. Tiền lệ án là quyết định của tòa án trong một vụ án trước đó, được sử dụng làm căn cứ cho các vụ án tương tự sau này.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Legal precedent
Ví dụ câu với tiền lệ án / Legal precedent
- 1
The court's decision set a legal precedent for future cases involving intellectual property.
Quyết định của tòa án đã đặt ra một tiền lệ pháp lý cho các vụ án về sở hữu trí tuệ sau này.
- 2
Legal precedents are important in ensuring consistency in the judicial system.
Các tiền lệ pháp lý rất quan trọng để đảm bảo tính nhất quán trong hệ thống tư pháp.
Ghi chú dùng từ tiền lệ án
Tiền lệ án giúp các tòa án tham khảo để đưa ra phán quyết nhất quán. Các thuật ngữ liên quan: 'case law' (luật án), 'judicial decision' (quyết định tư pháp), 'ruling' (phán quyết).
Video minh hoạ tiền lệ án
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền lệ án
Câu hỏi thường gặp về "tiền lệ án"
Tiền lệ án tiếng Anh là gì?
Tiền lệ án tiếng Anh là "Legal precedent" (danh từ), nghĩa là: Tiền lệ án là quyết định của tòa án trong một vụ án trước đó, được sử dụng làm căn cứ cho các vụ án tương tự sau này.
"Legal precedent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Legal precedent" nghĩa tiếng Việt là "tiền lệ án". Tiền lệ án giúp các tòa án tham khảo để đưa ra phán quyết nhất quán.
Phát âm "Legal precedent" như thế nào?
"Legal precedent" có phiên âm IPA /ˈliːɡəl ˈprɛsɪdənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Legal precedent"?
Quyết định của tòa án đã đặt ra một tiền lệ pháp lý cho các vụ án về sở hữu trí tuệ sau này. — The court's decision set a legal precedent for future cases involving intellectual property.