Tiếng Việt
Tiền lệ tiếng Anh là gì?
tiền lệ tiếng Anh là precedent /ˈprɛsɪdənt/. Tiền lệ là một ví dụ hoặc hành động đã xảy ra trước đó và được sử dụng làm căn cứ hoặc mẫu mực cho các hành động hoặc quyết định sau này.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
precedent
Ví dụ câu với tiền lệ / precedent
- 1
Tòa án đã dựa vào tiền lệ này để đưa ra phán quyết.
The court relied on this precedent to make its decision.
- 2
Tiền lệ pháp luật này đã ảnh hưởng lớn đến các vụ án sau.
This legal precedent has greatly influenced subsequent cases.
Ghi chú dùng từ tiền lệ
Tiền lệ là một khái niệm quan trọng trong pháp luật, liên quan đến các ví dụ đã được thiết lập trước đó. Các từ liên quan gồm có 'precedent', 'case law', 'jurisprudence'.
Video minh hoạ tiền lệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tiền lệ
Câu hỏi thường gặp về "tiền lệ"
Tiền lệ tiếng Anh là gì?
Tiền lệ tiếng Anh là "precedent" (danh từ), nghĩa là: Tiền lệ là một ví dụ hoặc hành động đã xảy ra trước đó và được sử dụng làm căn cứ hoặc mẫu mực cho các hành động hoặc quyết định sau này.
"precedent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"precedent" nghĩa tiếng Việt là "tiền lệ". Tiền lệ là một khái niệm quan trọng trong pháp luật, liên quan đến các ví dụ đã được thiết lập trước đó.
Phát âm "precedent" như thế nào?
"precedent" có phiên âm IPA /ˈprɛsɪdənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "precedent"?
The court relied on this precedent to make its decision. — Tòa án đã dựa vào tiền lệ này để đưa ra phán quyết.