The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiền nhà tiếng Anh là gì?

tiền nhà tiếng Anh là house rent /haʊs rɛnt/. Tiền phải trả hàng tháng để thuê nhà hoặc căn hộ.

Hình minh hoạ "tiền nhà" tiếng Anh là "house rent"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

house rent

Danh từ
/haʊs rɛnt/

Ví dụ câu với tiền nhà / house rent

  1. 1

    Tôi cần trả tiền nhà vào cuối tháng.

    I need to pay the house rent at the end of the month.

  2. 2

    Tiền nhà của tôi đã tăng lên từ tháng trước.

    My house rent has increased since last month.

Ghi chú dùng từ tiền nhà

Tiền nhà là khoản chi phí hàng tháng để thuê một căn nhà hoặc căn hộ. Các từ liên quan: thuê nhà (rent a house), hợp đồng thuê nhà (lease agreement), tiền đặt cọc (deposit).

Video minh hoạ tiền nhà

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiền nhà

Câu hỏi thường gặp về "tiền nhà"

Tiền nhà tiếng Anh là gì?

Tiền nhà tiếng Anh là "house rent" (danh từ), nghĩa là: Tiền phải trả hàng tháng để thuê nhà hoặc căn hộ.

"house rent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"house rent" nghĩa tiếng Việt là "tiền nhà". Tiền nhà là khoản chi phí hàng tháng để thuê một căn nhà hoặc căn hộ.

Phát âm "house rent" như thế nào?

"house rent" có phiên âm IPA /haʊs rɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "house rent"?

I need to pay the house rent at the end of the month. — Tôi cần trả tiền nhà vào cuối tháng.