Tiếng Việt
Tiền án tiếng Anh là gì?
tiền án tiếng Anh là previous conviction /ˈpriviəs kənˈvɪkʃən/. Bản án hình sự đã bị tuyên trước đây, thường dùng để chỉ các tiền án của người phạm tội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
previous conviction
Ví dụ câu với tiền án / previous conviction
- 1
He has a previous conviction for theft.
Anh ấy đã có tiền án về tội trộm cắp.
- 2
Her criminal record includes a previous conviction for fraud.
Lịch sử phạm tội của cô ấy bao gồm một tiền án về lừa đảo.
Ghi chú dùng từ tiền án
Tiền án đề cập đến các án tích cũ của người phạm tội. Các thuật ngữ liên quan gồm 'criminal record' (lý lịch phạm tội), 'recidivism' (tái phạm), 'rehabilitation' (hồi phục).
Video minh hoạ tiền án
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tiền án
Câu hỏi thường gặp về "tiền án"
Tiền án tiếng Anh là gì?
Tiền án tiếng Anh là "previous conviction" (danh từ), nghĩa là: Bản án hình sự đã bị tuyên trước đây, thường dùng để chỉ các tiền án của người phạm tội.
"previous conviction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"previous conviction" nghĩa tiếng Việt là "tiền án". Tiền án đề cập đến các án tích cũ của người phạm tội.
Phát âm "previous conviction" như thế nào?
"previous conviction" có phiên âm IPA /ˈpriviəs kənˈvɪkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "previous conviction"?
Anh ấy đã có tiền án về tội trộm cắp. — He has a previous conviction for theft.