Tiếng Việt
Tiến sĩ khoa học tiếng Anh là gì?
tiến sĩ khoa học tiếng Anh là Doctor of Science /ˈdɑktər ʌv ˈsaɪəns/. Người có bằng tiến sĩ trong lĩnh vực khoa học, thường là học giả cao cấp trong các ngành khoa học tự nhiên hoặc kỹ thuật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Doctor of Science
Ví dụ câu với tiến sĩ khoa học / Doctor of Science
- 1
Anh ấy đã trở thành tiến sĩ khoa học sau khi hoàn thành nghiên cứu về vật lý lượng tử.
He became a Doctor of Science after completing his research on quantum physics.
- 2
Tiến sĩ khoa học thường làm việc trong các viện nghiên cứu hoặc giảng dạy tại đại học.
Doctors of Science often work in research institutes or teach at universities.
Ghi chú dùng từ tiến sĩ khoa học
Tiến sĩ khoa học là bằng cấp cao trong lĩnh vực khoa học, khác với tiến sĩ (PhD). Các thuật ngữ liên quan gồm 'tiến sĩ' (PhD), 'giáo sư' (Professor), 'nghiên cứu' (research), 'học giả' (scholar).
Video minh hoạ tiến sĩ khoa học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiến sĩ khoa học
Câu hỏi thường gặp về "tiến sĩ khoa học"
Tiến sĩ khoa học tiếng Anh là gì?
Tiến sĩ khoa học tiếng Anh là "Doctor of Science" (danh từ), nghĩa là: Người có bằng tiến sĩ trong lĩnh vực khoa học, thường là học giả cao cấp trong các ngành khoa học tự nhiên hoặc kỹ thuật.
"Doctor of Science" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Doctor of Science" nghĩa tiếng Việt là "tiến sĩ khoa học". Tiến sĩ khoa học là bằng cấp cao trong lĩnh vực khoa học, khác với tiến sĩ (PhD).
Phát âm "Doctor of Science" như thế nào?
"Doctor of Science" có phiên âm IPA /ˈdɑktər ʌv ˈsaɪəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Doctor of Science"?
He became a Doctor of Science after completing his research on quantum physics. — Anh ấy đã trở thành tiến sĩ khoa học sau khi hoàn thành nghiên cứu về vật lý lượng tử.