Tiếng Việt
Tiếng bập bẹ tiếng Anh là gì?
tiếng bập bẹ tiếng Anh là babbling /ˈbæblɪŋ/. Tiếng nói của trẻ sơ sinh hoặc trẻ mới biết nói, thường là lặp đi lặp lại các âm thanh không rõ nghĩa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
babbling
Ví dụ câu với tiếng bập bẹ / babbling
- 1
Trẻ bắt đầu phát ra tiếng bập bẹ khi được 6 tháng tuổi.
The baby started babbling at six months old.
- 2
Tiếng bập bẹ của em bé làm mọi người cảm thấy thích thú.
The baby's babbling delighted everyone.
Ghi chú dùng từ tiếng bập bẹ
Tiếng bập bẹ là giai đoạn đầu trong quá trình phát triển ngôn ngữ của trẻ nhỏ. Các từ liên quan: 'cooing' (tiếng kêu êm dịu của trẻ), 'muttering' (lẩm bẩm), 'gibberish' (ngôn ngữ vô nghĩa).
Video minh hoạ tiếng bập bẹ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiếng bập bẹ
Câu hỏi thường gặp về "tiếng bập bẹ"
Tiếng bập bẹ tiếng Anh là gì?
Tiếng bập bẹ tiếng Anh là "babbling" (danh từ), nghĩa là: Tiếng nói của trẻ sơ sinh hoặc trẻ mới biết nói, thường là lặp đi lặp lại các âm thanh không rõ nghĩa.
"babbling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"babbling" nghĩa tiếng Việt là "tiếng bập bẹ". Tiếng bập bẹ là giai đoạn đầu trong quá trình phát triển ngôn ngữ của trẻ nhỏ.
Phát âm "babbling" như thế nào?
"babbling" có phiên âm IPA /ˈbæblɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "babbling"?
The baby started babbling at six months old. — Trẻ bắt đầu phát ra tiếng bập bẹ khi được 6 tháng tuổi.