Tiếng Việt
Bi ba bi bô tiếng Anh là gì?
bi ba bi bô tiếng Anh là babbling /ˈbæblɪŋ/. Tiếng lảm nhảm hoặc nói chuyện không rõ ràng của trẻ nhỏ hoặc người học nói.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
babbling
Ví dụ câu với bi ba bi bô / babbling
- 1
The baby's babbling was adorable.
Tiếng lảm nhảm của em bé thật đáng yêu.
- 2
She was babbling on about her weekend.
Cô ấy đang lảm nhảm về cuối tuần của mình.
Ghi chú dùng từ bi ba bi bô
Babbling là tiếng nói không rõ ràng của trẻ nhỏ hoặc người mới học nói. Các từ liên quan: 'mumble' (lẩm bẩm), 'gibberish' (lời nói vô nghĩa), 'chirping' (hót líu lo).
Video minh hoạ bi ba bi bô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bi ba bi bô
Câu hỏi thường gặp về "bi ba bi bô"
Bi ba bi bô tiếng Anh là gì?
Bi ba bi bô tiếng Anh là "babbling" (danh từ), nghĩa là: Tiếng lảm nhảm hoặc nói chuyện không rõ ràng của trẻ nhỏ hoặc người học nói.
"babbling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"babbling" nghĩa tiếng Việt là "bi ba bi bô". Babbling là tiếng nói không rõ ràng của trẻ nhỏ hoặc người mới học nói.
Phát âm "babbling" như thế nào?
"babbling" có phiên âm IPA /ˈbæblɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "babbling"?
Tiếng lảm nhảm của em bé thật đáng yêu. — The baby's babbling was adorable.