The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiếng nói líu lo tiếng Anh là gì?

tiếng nói líu lo tiếng Anh là babbling /ˈbæblɪŋ/. Tiếng nói líu lo là âm thanh nhỏ bé, liên tục của trẻ nhỏ hoặc động vật khi nói chuyện hoặc phát ra âm thanh không rõ ràng.

Hình minh hoạ "tiếng nói líu lo" tiếng Anh là "babbling"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

babbling

Danh từ
/ˈbæblɪŋ/

Ví dụ câu với tiếng nói líu lo / babbling

  1. 1

    Trẻ sơ sinh thường phát ra tiếng nói líu lo khi tập nói.

    The baby was babbling happily in her crib.

  2. 2

    Chú chó nhỏ của tôi thích nghe tôi nói chuyện và luôn phản hồi bằng tiếng nói líu lo.

    My puppy loves to listen to me talk and always responds with babbling.

Ghi chú dùng từ tiếng nói líu lo

Tiếng nói líu lo thường xuất hiện ở trẻ sơ sinh hoặc động vật nhỏ khi phát âm chưa rõ ràng. Các từ liên quan gồm 'babble' (nói luyên thuyên), 'chirp' (hót líu lo), 'mumble' (lẩm bẩm).

Video minh hoạ tiếng nói líu lo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiếng nói líu lo

Câu hỏi thường gặp về "tiếng nói líu lo"

Tiếng nói líu lo tiếng Anh là gì?

Tiếng nói líu lo tiếng Anh là "babbling" (danh từ), nghĩa là: Tiếng nói líu lo là âm thanh nhỏ bé, liên tục của trẻ nhỏ hoặc động vật khi nói chuyện hoặc phát ra âm thanh không rõ ràng.

"babbling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"babbling" nghĩa tiếng Việt là "tiếng nói líu lo". Tiếng nói líu lo thường xuất hiện ở trẻ sơ sinh hoặc động vật nhỏ khi phát âm chưa rõ ràng.

Phát âm "babbling" như thế nào?

"babbling" có phiên âm IPA /ˈbæblɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "babbling"?

The baby was babbling happily in her crib. — Trẻ sơ sinh thường phát ra tiếng nói líu lo khi tập nói.