The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiếng chuông hòa âm tiếng Anh là gì?

tiếng chuông hòa âm tiếng Anh là harmonious bell ringing /hɑːˈməʊniəs bɛl ˈrɪŋɪŋ/. Tiếng chuông phát ra âm thanh hài hòa, dễ chịu.

Hình minh hoạ "tiếng chuông hòa âm" tiếng Anh là "harmonious bell ringing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

harmonious bell ringing

Danh từ
/hɑːˈməʊniəs bɛl ˈrɪŋɪŋ/

Ví dụ câu với tiếng chuông hòa âm / harmonious bell ringing

  1. 1

    The harmonious bell ringing at the temple created a peaceful atmosphere.

    Tiếng chuông hòa âm tại đền tạo ra không khí yên bình.

  2. 2

    She loved the harmonious bell ringing in the morning.

    Cô ấy thích tiếng chuông hòa âm vào buổi sáng.

Ghi chú dùng từ tiếng chuông hòa âm

Hòa âm (harmony) là sự phối hợp âm thanh hài hòa. Các từ liên quan: âm nhạc (music), giai điệu (melody), âm thanh (sound).

Video minh hoạ tiếng chuông hòa âm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiếng chuông hòa âm

Câu hỏi thường gặp về "tiếng chuông hòa âm"

Tiếng chuông hòa âm tiếng Anh là gì?

Tiếng chuông hòa âm tiếng Anh là "harmonious bell ringing" (danh từ), nghĩa là: Tiếng chuông phát ra âm thanh hài hòa, dễ chịu.

"harmonious bell ringing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"harmonious bell ringing" nghĩa tiếng Việt là "tiếng chuông hòa âm". Hòa âm (harmony) là sự phối hợp âm thanh hài hòa.

Phát âm "harmonious bell ringing" như thế nào?

"harmonious bell ringing" có phiên âm IPA /hɑːˈməʊniəs bɛl ˈrɪŋɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "harmonious bell ringing"?

Tiếng chuông hòa âm tại đền tạo ra không khí yên bình. — The harmonious bell ringing at the temple created a peaceful atmosphere.