The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chuông reo tiếng Anh là gì?

chuông reo tiếng Anh là ringing bell /ˈrɪŋɪŋ bɛl/. Chuông reo là một loại chuông phát ra âm thanh khi được kích hoạt, thường dùng để báo hiệu hoặc thu hút sự chú ý.

Hình minh hoạ "chuông reo" tiếng Anh là "ringing bell"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ringing bell

Danh từ
/ˈrɪŋɪŋ bɛl/

Ví dụ câu với chuông reo / ringing bell

  1. 1

    The ringing bell signaled the start of the class.

    Tiếng chuông reo báo hiệu bắt đầu lớp học.

  2. 2

    She heard the ringing bell and knew it was time to go.

    Cô ấy nghe thấy tiếng chuông reo và biết đã đến lúc đi.

Ghi chú dùng từ chuông reo

Chuông reo thường liên quan đến các từ như 'bell' (chuông), 'alarm' (báo thức), 'notification' (thông báo).

Video minh hoạ chuông reo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chuông reo

Câu hỏi thường gặp về "chuông reo"

Chuông reo tiếng Anh là gì?

Chuông reo tiếng Anh là "ringing bell" (danh từ), nghĩa là: Chuông reo là một loại chuông phát ra âm thanh khi được kích hoạt, thường dùng để báo hiệu hoặc thu hút sự chú ý.

"ringing bell" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ringing bell" nghĩa tiếng Việt là "chuông reo". Chuông reo thường liên quan đến các từ như 'bell' (chuông), 'alarm' (báo thức), 'notification' (thông báo).

Phát âm "ringing bell" như thế nào?

"ringing bell" có phiên âm IPA /ˈrɪŋɪŋ bɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ringing bell"?

Tiếng chuông reo báo hiệu bắt đầu lớp học. — The ringing bell signaled the start of the class.