Tiếng Việt
Tiếng chuông cảnh tỉnh tiếng Anh là gì?
tiếng chuông cảnh tỉnh tiếng Anh là wake-up call /weɪk-ʌp kɔːl/. Lời cảnh báo hoặc nhắc nhở để thay đổi hành vi hoặc nhận thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wake-up call
Ví dụ câu với tiếng chuông cảnh tỉnh / wake-up call
- 1
Tiếng chuông cảnh tỉnh khiến anh ấy nhận ra mình cần thay đổi lối sống.
The wake-up call made him realize he needed to change his lifestyle.
- 2
Báo động về ô nhiễm môi trường là một tiếng chuông cảnh tỉnh cho cộng đồng.
The environmental pollution alert was a wake-up call for the community.
Ghi chú dùng từ tiếng chuông cảnh tỉnh
Tiếng chuông cảnh tỉnh là lời nhắc nhở quan trọng để nhận thức vấn đề. Các từ liên quan: alert (báo động), warning (cảnh báo), realization (nhận thức).
Video minh hoạ tiếng chuông cảnh tỉnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiếng chuông cảnh tỉnh
Câu hỏi thường gặp về "tiếng chuông cảnh tỉnh"
Tiếng chuông cảnh tỉnh tiếng Anh là gì?
Tiếng chuông cảnh tỉnh tiếng Anh là "wake-up call" (danh từ), nghĩa là: Lời cảnh báo hoặc nhắc nhở để thay đổi hành vi hoặc nhận thức.
"wake-up call" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wake-up call" nghĩa tiếng Việt là "tiếng chuông cảnh tỉnh". Tiếng chuông cảnh tỉnh là lời nhắc nhở quan trọng để nhận thức vấn đề.
Phát âm "wake-up call" như thế nào?
"wake-up call" có phiên âm IPA /weɪk-ʌp kɔːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wake-up call"?
The wake-up call made him realize he needed to change his lifestyle. — Tiếng chuông cảnh tỉnh khiến anh ấy nhận ra mình cần thay đổi lối sống.