Tiếng Việt
Tiếng cục tác ngắn của gà để gọi con tiếng Anh là gì?
tiếng cục tác ngắn của gà để gọi con tiếng Anh là clucking /ˈklʌkɪŋ/. Tiếng kêu của gà, thường là tiếng cục tác ngắn để gọi con.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
clucking
Ví dụ câu với tiếng cục tác ngắn của gà để gọi con / clucking
- 1
Gà bắt đầu cục tác khi thấy người lạ.
The hen started clucking when it saw the stranger.
- 2
Tiếng cục tác của gà làm tôi cảm thấy dễ chịu.
The clucking of the hen makes me feel calm.
Ghi chú dùng từ tiếng cục tác ngắn của gà để gọi con
Clucking là tiếng kêu của gà, thể hiện sự cảnh báo hoặc gọi đồng loại. Các từ liên quan: 'cluck' (tiếng kêu của gà), 'hen' (con gà mái), 'poultry' (gia cầm).
Video minh hoạ tiếng cục tác ngắn của gà để gọi con
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiếng cục tác ngắn của gà để gọi con
Câu hỏi thường gặp về "tiếng cục tác ngắn của gà để gọi con"
Tiếng cục tác ngắn của gà để gọi con tiếng Anh là gì?
Tiếng cục tác ngắn của gà để gọi con tiếng Anh là "clucking" (danh từ), nghĩa là: Tiếng kêu của gà, thường là tiếng cục tác ngắn để gọi con.
"clucking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"clucking" nghĩa tiếng Việt là "tiếng cục tác ngắn của gà để gọi con". Clucking là tiếng kêu của gà, thể hiện sự cảnh báo hoặc gọi đồng loại.
Phát âm "clucking" như thế nào?
"clucking" có phiên âm IPA /ˈklʌkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "clucking"?
The hen started clucking when it saw the stranger. — Gà bắt đầu cục tác khi thấy người lạ.