The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiếng kêu gộp gộp tiếng Anh là gì?

tiếng kêu gộp gộp tiếng Anh là gobble /ˈɡɒbl/. Danh từ chỉ tiếng kêu gộp gộp, thường là âm thanh phát ra khi ăn hoặc nuốt nhanh.

Hình minh hoạ "tiếng kêu gộp gộp" tiếng Anh là "gobble"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

gobble

Danh từ
/ˈɡɒbl/

Ví dụ câu với tiếng kêu gộp gộp / gobble

  1. 1

    The hungry bird made a gobble sound as it ate quickly.

    The turkey's loud gobble can be heard from afar.

  2. 2

    Con chim đó phát ra tiếng kêu gộp gộp khi ăn.

    That bird makes a gobble sound when it eats.

Ghi chú dùng từ tiếng kêu gộp gộp

Gobble là tiếng kêu gộp gộp, thường liên quan đến việc ăn nhanh hoặc tiếng kêu của gà tây. Các từ liên quan: 'chew' (nhai), 'munch' (ngấu nghiến), 'chirp' (hót).

Video minh hoạ tiếng kêu gộp gộp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiếng kêu gộp gộp

Câu hỏi thường gặp về "tiếng kêu gộp gộp"

Tiếng kêu gộp gộp tiếng Anh là gì?

Tiếng kêu gộp gộp tiếng Anh là "gobble" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ tiếng kêu gộp gộp, thường là âm thanh phát ra khi ăn hoặc nuốt nhanh.

"gobble" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"gobble" nghĩa tiếng Việt là "tiếng kêu gộp gộp". Gobble là tiếng kêu gộp gộp, thường liên quan đến việc ăn nhanh hoặc tiếng kêu của gà tây.

Phát âm "gobble" như thế nào?

"gobble" có phiên âm IPA /ˈɡɒbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "gobble"?

The turkey's loud gobble can be heard from afar. — The hungry bird made a gobble sound as it ate quickly.