The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiếng kêu van tiếng Anh là gì?

tiếng kêu van tiếng Anh là pleading /ˈpliːdɪŋ/. Lời cầu xin tha thiết, thường để xin giúp đỡ hoặc thương xót.

Hình minh hoạ "tiếng kêu van" tiếng Anh là "pleading"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pleading

Danh từ
/ˈpliːdɪŋ/

Ví dụ câu với tiếng kêu van / pleading

  1. 1

    Cô ấy đã cầu xin anh ấy giúp đỡ trong lúc khẩn cấp.

    She was pleading with him to help in the emergency.

  2. 2

    Tiếng kêu van của đứa trẻ khiến mọi người cảm động.

    The child's pleading voice moved everyone.

Ghi chú dùng từ tiếng kêu van

Tiếng kêu van là hành động cầu xin tha thiết, thường thể hiện sự yếu đuối hoặc cần thiết. Các từ liên quan gồm 'beg', 'implore', 'appeal' đều mang ý nghĩa cầu xin hoặc khẩn cầu.

Video minh hoạ tiếng kêu van

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiếng kêu van

Câu hỏi thường gặp về "tiếng kêu van"

Tiếng kêu van tiếng Anh là gì?

Tiếng kêu van tiếng Anh là "pleading" (danh từ), nghĩa là: Lời cầu xin tha thiết, thường để xin giúp đỡ hoặc thương xót.

"pleading" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pleading" nghĩa tiếng Việt là "tiếng kêu van". Tiếng kêu van là hành động cầu xin tha thiết, thường thể hiện sự yếu đuối hoặc cần thiết.

Phát âm "pleading" như thế nào?

"pleading" có phiên âm IPA /ˈpliːdɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pleading"?

She was pleading with him to help in the emergency. — Cô ấy đã cầu xin anh ấy giúp đỡ trong lúc khẩn cấp.