Tiếng Việt
Tiếng kêu líu ríu tiếng Anh là gì?
tiếng kêu líu ríu tiếng Anh là twittering /ˈtwɪtərɪŋ/. Tiếng chim hót líu ríu, ríu rít liên tục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
twittering
Ví dụ câu với tiếng kêu líu ríu / twittering
- 1
Chim sẻ bắt đầu tiếng kêu líu ríu vào sáng sớm.
The sparrows started twittering early in the morning.
- 2
Tiếng chim líu ríu làm tôi cảm thấy thư thái hơn.
The twittering of the birds made me feel more relaxed.
Ghi chú dùng từ tiếng kêu líu ríu
Tiếng kêu líu ríu thường dùng để mô tả âm thanh của chim nhỏ. Các từ liên quan: chirping (hót líu ríu), singing (hát), chirp (tiếng hót nhỏ).
Video minh hoạ tiếng kêu líu ríu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiếng kêu líu ríu
Câu hỏi thường gặp về "tiếng kêu líu ríu"
Tiếng kêu líu ríu tiếng Anh là gì?
Tiếng kêu líu ríu tiếng Anh là "twittering" (danh từ), nghĩa là: Tiếng chim hót líu ríu, ríu rít liên tục.
"twittering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"twittering" nghĩa tiếng Việt là "tiếng kêu líu ríu". Tiếng kêu líu ríu thường dùng để mô tả âm thanh của chim nhỏ.
Phát âm "twittering" như thế nào?
"twittering" có phiên âm IPA /ˈtwɪtərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "twittering"?
The sparrows started twittering early in the morning. — Chim sẻ bắt đầu tiếng kêu líu ríu vào sáng sớm.