Tiếng Việt
Tiếng lẻng xẻng của tiền xu tiếng Anh là gì?
tiếng lẻng xẻng của tiền xu tiếng Anh là jingling /ˈʤɪŋɪŋ/. Tiếng leng keng của tiền xu khi va chạm nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
jingling
Ví dụ câu với tiếng lẻng xẻng của tiền xu / jingling
- 1
Tiếng lẻng xẻng của tiền xu làm tôi thức giấc.
The jingling of coins woke me up.
- 2
Tiếng lẻng xẻng của tiền xu trong túi khiến tôi cảm thấy vui vẻ.
The jingling of coins in my pocket made me feel happy.
Ghi chú dùng từ tiếng lẻng xẻng của tiền xu
Jingling mô tả tiếng leng keng của các vật nhỏ kim loại như tiền xu. Các từ liên quan: 'clinking' (kêu leng keng), 'rattling' (lạo xạo), 'tinkling' (leng keng nhẹ).
Video minh hoạ tiếng lẻng xẻng của tiền xu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiếng lẻng xẻng của tiền xu
Câu hỏi thường gặp về "tiếng lẻng xẻng của tiền xu"
Tiếng lẻng xẻng của tiền xu tiếng Anh là gì?
Tiếng lẻng xẻng của tiền xu tiếng Anh là "jingling" (danh từ), nghĩa là: Tiếng leng keng của tiền xu khi va chạm nhau.
"jingling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"jingling" nghĩa tiếng Việt là "tiếng lẻng xẻng của tiền xu". Jingling mô tả tiếng leng keng của các vật nhỏ kim loại như tiền xu.
Phát âm "jingling" như thế nào?
"jingling" có phiên âm IPA /ˈʤɪŋɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "jingling"?
The jingling of coins woke me up. — Tiếng lẻng xẻng của tiền xu làm tôi thức giấc.