Tiếng Việt
Tiền xu tiếng Anh là gì?
tiền xu tiếng Anh là coin /kɔɪn/. Đồng tiền kim loại nhỏ dùng để thanh toán hoặc làm vật trao đổi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
coin
Ví dụ câu với tiền xu / coin
- 1
Tôi đã tìm thấy một đồng tiền xu cũ trong sân.
I found an old coin in the yard.
- 2
Anh ấy đã bỏ ra vài đồng xu để mua kẹo.
He paid a few coins for the candy.
Ghi chú dùng từ tiền xu
Tiền xu là loại tiền kim loại nhỏ, thường dùng để mua hàng hóa nhỏ. Các từ liên quan gồm 'tiền giấy' (banknote), 'tiền mặt' (cash), 'đồng tiền' (currency).
Video minh hoạ tiền xu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền xu
Câu hỏi thường gặp về "tiền xu"
Tiền xu tiếng Anh là gì?
Tiền xu tiếng Anh là "coin" (danh từ), nghĩa là: Đồng tiền kim loại nhỏ dùng để thanh toán hoặc làm vật trao đổi.
"coin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"coin" nghĩa tiếng Việt là "tiền xu". Tiền xu là loại tiền kim loại nhỏ, thường dùng để mua hàng hóa nhỏ.
Phát âm "coin" như thế nào?
"coin" có phiên âm IPA /kɔɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "coin"?
I found an old coin in the yard. — Tôi đã tìm thấy một đồng tiền xu cũ trong sân.