Tiếng Việt
Tiếng Mã Lai tiếng Anh là gì?
tiếng Mã Lai tiếng Anh là Malay /məˈleɪ/. Ngôn ngữ của người Mã Lai, thuộc nhóm ngôn ngữ Austronesian, được sử dụng chủ yếu ở Malaysia, Indonesia, Brunei và Singapore.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Malay
Ví dụ câu với tiếng Mã Lai / Malay
- 1
Tôi đang học tiếng Malay để giao tiếp tốt hơn khi đi du lịch Malaysia.
I am learning Malay to communicate better when traveling in Malaysia.
- 2
Tiếng Malay có nhiều từ mượn từ tiếng Ả Rập và tiếng Trung.
Malay has many loanwords from Arabic and Chinese.
Ghi chú dùng từ tiếng Mã Lai
Tiếng Malay là ngôn ngữ chính của người Mã Lai. Các từ liên quan: 'language' (ngôn ngữ), 'Austronesian' (ngữ hệ Austronesian), 'Malaysia' (Malaysia), 'Indonesia' (Indonesia).
Video minh hoạ tiếng Mã Lai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiếng Mã Lai
Câu hỏi thường gặp về "tiếng Mã Lai"
Tiếng Mã Lai tiếng Anh là gì?
Tiếng Mã Lai tiếng Anh là "Malay" (danh từ), nghĩa là: Ngôn ngữ của người Mã Lai, thuộc nhóm ngôn ngữ Austronesian, được sử dụng chủ yếu ở Malaysia, Indonesia, Brunei và Singapore.
"Malay" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Malay" nghĩa tiếng Việt là "tiếng Mã Lai". Tiếng Malay là ngôn ngữ chính của người Mã Lai.
Phát âm "Malay" như thế nào?
"Malay" có phiên âm IPA /məˈleɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Malay"?
I am learning Malay to communicate better when traveling in Malaysia. — Tôi đang học tiếng Malay để giao tiếp tốt hơn khi đi du lịch Malaysia.