The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mã lai tiếng Anh là gì?

mã lai tiếng Anh là Malaysia /məˈleɪʒə/. Quốc gia nằm ở Đông Nam Á, nổi tiếng với đa dạng văn hóa và các đảo lớn như Penang và Langkawi.

Hình minh hoạ "mã lai" tiếng Anh là "Malaysia"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Malaysia

Danh từ
/məˈleɪʒə/

Ví dụ câu với mã lai / Malaysia

  1. 1

    Malaysia is famous for its beautiful beaches.

    Malaysia nổi tiếng với những bãi biển đẹp.

  2. 2

    Kuala Lumpur is the capital of Malaysia.

    Kuala Lumpur là thủ đô của Malaysia.

Ghi chú dùng từ mã lai

Mã Lai là tên gọi khác của Malaysia, một quốc gia đa dân tộc. Các từ liên quan: 'Malaysian' (người Malaysia), 'Kuala Lumpur' (thủ đô Malaysia), 'Penang' (đảo nổi tiếng của Malaysia).

Video minh hoạ mã lai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mã lai

Câu hỏi thường gặp về "mã lai"

Mã lai tiếng Anh là gì?

Mã lai tiếng Anh là "Malaysia" (danh từ), nghĩa là: Quốc gia nằm ở Đông Nam Á, nổi tiếng với đa dạng văn hóa và các đảo lớn như Penang và Langkawi.

"Malaysia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Malaysia" nghĩa tiếng Việt là "mã lai". Mã Lai là tên gọi khác của Malaysia, một quốc gia đa dân tộc.

Phát âm "Malaysia" như thế nào?

"Malaysia" có phiên âm IPA /məˈleɪʒə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Malaysia"?

Malaysia nổi tiếng với những bãi biển đẹp. — Malaysia is famous for its beautiful beaches.