Tiếng Việt
Tiếng nói chung tiếng Anh là gì?
tiếng nói chung tiếng Anh là common ground /ˈkɒmən ɡraʊnd/. Điểm chung trong quan điểm hoặc ý kiến giữa các bên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
common ground
Ví dụ câu với tiếng nói chung / common ground
- 1
Chúng tôi cần tìm tiếng nói chung để tiến hành cuộc đàm phán.
We need to find common ground to proceed with the negotiations.
- 2
Việc hiểu nhau giúp xây dựng tiếng nói chung trong nhóm.
Understanding each other helps build common ground within the team.
Ghi chú dùng từ tiếng nói chung
Tiếng nói chung là điểm đồng thuận giữa các bên. Các từ liên quan: đồng thuận (agreement), thỏa thuận (accord), hợp tác (cooperation).
Video minh hoạ tiếng nói chung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiếng nói chung
Câu hỏi thường gặp về "tiếng nói chung"
Tiếng nói chung tiếng Anh là gì?
Tiếng nói chung tiếng Anh là "common ground" (danh từ), nghĩa là: Điểm chung trong quan điểm hoặc ý kiến giữa các bên.
"common ground" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"common ground" nghĩa tiếng Việt là "tiếng nói chung". Tiếng nói chung là điểm đồng thuận giữa các bên.
Phát âm "common ground" như thế nào?
"common ground" có phiên âm IPA /ˈkɒmən ɡraʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "common ground"?
We need to find common ground to proceed with the negotiations. — Chúng tôi cần tìm tiếng nói chung để tiến hành cuộc đàm phán.