Tiếng Việt
Tiếng nói tiếng Anh là gì?
tiếng nói tiếng Anh là voice /vɔɪs/. Âm thanh do con người hoặc động vật tạo ra để giao tiếp hoặc thể hiện cảm xúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
voice
Ví dụ câu với tiếng nói / voice
- 1
Cô ấy có một tiếng nói dễ nghe.
She has a pleasant voice.
- 2
Giọng nói của anh ấy rất truyền cảm.
His voice is very expressive.
Ghi chú dùng từ tiếng nói
Tiếng nói là âm thanh do con người hoặc động vật phát ra để giao tiếp. Các từ liên quan gồm 'speech' (lời nói), 'vocal' (thuộc về giọng nói), 'tone' (giọng điệu).
Video minh hoạ tiếng nói
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với tiếng nói
- tiếng nói thầmwhispering
- tiếng nói líu lobabbling
- tiếng nói chuyện ồn àochatter
- nóiSpeak
- tiếngsound
- Lời ăn tiếng nóiSpeech
- không có tiếng nóivoiceless
- người có tiếng nóiinfluential person
- Đài Tiếng Nói Việt NamVoice of Vietnam
- không có tiếng nói chungno common ground
- tìm được tiếng nói chungreach a consensus
- Đài Tiếng Nói Nhân Dân TP.The People's Radio Station
Câu hỏi thường gặp về "tiếng nói"
Tiếng nói tiếng Anh là gì?
Tiếng nói tiếng Anh là "voice" (danh từ), nghĩa là: Âm thanh do con người hoặc động vật tạo ra để giao tiếp hoặc thể hiện cảm xúc.
"voice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"voice" nghĩa tiếng Việt là "tiếng nói". Tiếng nói là âm thanh do con người hoặc động vật phát ra để giao tiếp.
Phát âm "voice" như thế nào?
"voice" có phiên âm IPA /vɔɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "voice"?
She has a pleasant voice. — Cô ấy có một tiếng nói dễ nghe.