Tiếng Việt
Tiếng rống tiếng Anh là gì?
tiếng rống tiếng Anh là roaring /ˈrɔːrɪŋ/. Tiếng rống lớn, dữ dội của động vật hoặc người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
roaring
Ví dụ câu với tiếng rống / roaring
- 1
Con sư tử phát ra tiếng rống lớn để cảnh báo lãnh thổ của mình.
The lion's roaring warned others to stay away from its territory.
- 2
Trong rạp hát, tiếng rống của khán giả thể hiện sự phấn khích.
The roaring of the audience showed their excitement during the performance.
Ghi chú dùng từ tiếng rống
Tiếng rống thường liên quan đến động vật như sư tử, hoặc biểu hiện cảm xúc mạnh mẽ của con người. Các từ liên quan: roar (tiếng gầm), shout (hét), scream (la hét).
Video minh hoạ tiếng rống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiếng rống
Câu hỏi thường gặp về "tiếng rống"
Tiếng rống tiếng Anh là gì?
Tiếng rống tiếng Anh là "roaring" (danh từ), nghĩa là: Tiếng rống lớn, dữ dội của động vật hoặc người.
"roaring" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"roaring" nghĩa tiếng Việt là "tiếng rống". Tiếng rống thường liên quan đến động vật như sư tử, hoặc biểu hiện cảm xúc mạnh mẽ của con người.
Phát âm "roaring" như thế nào?
"roaring" có phiên âm IPA /ˈrɔːrɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "roaring"?
The lion's roaring warned others to stay away from its territory. — Con sư tử phát ra tiếng rống lớn để cảnh báo lãnh thổ của mình.