Tiếng Việt
Rống tiếng Anh là gì?
rống tiếng Anh là roar /rɔːr/. Gầm rú, phát ra tiếng ồn lớn và kéo dài, thường do động vật hoặc gió gây ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
roar
Ví dụ câu với rống / roar
- 1
Con sư tử rống to để báo hiệu lãnh thổ của mình.
The lion roared loudly to mark its territory.
- 2
Gió rống qua các ngọn đồi vào đêm khuya.
The wind roared through the hills at midnight.
Ghi chú dùng từ rống
Rống là hành động phát ra âm thanh lớn, thường liên quan đến động vật như sư tử hoặc gió mạnh. Các từ liên quan gồm 'shout' (hét to), 'howl' (gầm gừ), 'bellow' (rống lớn).
Video minh hoạ rống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với rống
Câu hỏi thường gặp về "rống"
Rống tiếng Anh là gì?
Rống tiếng Anh là "roar" (động từ), nghĩa là: Gầm rú, phát ra tiếng ồn lớn và kéo dài, thường do động vật hoặc gió gây ra.
"roar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"roar" nghĩa tiếng Việt là "rống". Rống là hành động phát ra âm thanh lớn, thường liên quan đến động vật như sư tử hoặc gió mạnh.
Phát âm "roar" như thế nào?
"roar" có phiên âm IPA /rɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "roar"?
The lion roared loudly to mark its territory. — Con sư tử rống to để báo hiệu lãnh thổ của mình.