Tiếng Việt
Tiếng tru tiếng Anh là gì?
tiếng tru tiếng Anh là howling /ˈhaʊlɪŋ/. Tiếng rên rỉ hoặc hú dài của chó hoặc các loài động vật khác trong trạng thái sợ hãi hoặc đói.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
howling
Ví dụ câu với tiếng tru / howling
- 1
Chó bắt đầu tiếng tru khi nghe tiếng động lạ ngoài cửa.
The dog started howling when it heard the strange noise outside.
- 2
Tiếng tru của sói vang vọng qua đêm trong rừng.
The howling of wolves echoed through the night in the forest.
Ghi chú dùng từ tiếng tru
Tiếng tru là âm thanh dài, kéo dài của các loài động vật như chó hoặc sói khi chúng cảm thấy sợ hãi hoặc cô đơn. Các từ liên quan gồm: 'bark' (sủa), 'yelp' (tiếng kêu nhỏ), 'cry' (khóc, kêu thảm thiết).
Video minh hoạ tiếng tru
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiếng tru
Câu hỏi thường gặp về "tiếng tru"
Tiếng tru tiếng Anh là gì?
Tiếng tru tiếng Anh là "howling" (danh từ), nghĩa là: Tiếng rên rỉ hoặc hú dài của chó hoặc các loài động vật khác trong trạng thái sợ hãi hoặc đói.
"howling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"howling" nghĩa tiếng Việt là "tiếng tru". Tiếng tru là âm thanh dài, kéo dài của các loài động vật như chó hoặc sói khi chúng cảm thấy sợ hãi hoặc cô đơn.
Phát âm "howling" như thế nào?
"howling" có phiên âm IPA /ˈhaʊlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "howling"?
The dog started howling when it heard the strange noise outside. — Chó bắt đầu tiếng tru khi nghe tiếng động lạ ngoài cửa.