The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiếng Trung giản thể tiếng Anh là gì?

tiếng Trung giản thể tiếng Anh là Simplified Chinese /ˈsɪmplɪfaɪd ˈʧaɪniːz/. Chữ viết tiếng Trung được giản lược hóa từ dạng truyền thống, phổ biến ở Trung Quốc đại lục.

Hình minh hoạ "tiếng Trung giản thể" tiếng Anh là "Simplified Chinese"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Simplified Chinese

Danh từ
/ˈsɪmplɪfaɪd ˈʧaɪniːz/

Ví dụ câu với tiếng Trung giản thể / Simplified Chinese

  1. 1

    Tôi đang học tiếng Trung giản thể để giao tiếp tốt hơn với người Trung Quốc.

    I am learning Simplified Chinese to communicate better with Chinese people.

  2. 2

    Bạn có thể đọc được chữ viết tiếng Trung giản thể không?

    Can you read Simplified Chinese characters?

Ghi chú dùng từ tiếng Trung giản thể

Tiếng Trung giản thể là dạng chữ viết rút gọn của tiếng Trung truyền thống, giúp dễ học hơn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'Traditional Chinese' (Chữ Trung Quốc truyền thống), 'Pinyin' (Phiên âm tiếng Trung), 'Characters' (Chữ Hán).

Video minh hoạ tiếng Trung giản thể

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiếng Trung giản thể

Câu hỏi thường gặp về "tiếng Trung giản thể"

Tiếng Trung giản thể tiếng Anh là gì?

Tiếng Trung giản thể tiếng Anh là "Simplified Chinese" (danh từ), nghĩa là: Chữ viết tiếng Trung được giản lược hóa từ dạng truyền thống, phổ biến ở Trung Quốc đại lục.

"Simplified Chinese" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Simplified Chinese" nghĩa tiếng Việt là "tiếng Trung giản thể". Tiếng Trung giản thể là dạng chữ viết rút gọn của tiếng Trung truyền thống, giúp dễ học hơn.

Phát âm "Simplified Chinese" như thế nào?

"Simplified Chinese" có phiên âm IPA /ˈsɪmplɪfaɪd ˈʧaɪniːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Simplified Chinese"?

I am learning Simplified Chinese to communicate better with Chinese people. — Tôi đang học tiếng Trung giản thể để giao tiếp tốt hơn với người Trung Quốc.